아무 단어나 입력하세요!

"a blessing in disguise" in Vietnamese

vận may ngụy trangđiều may mắn bất ngờ

Definition

Tình huống thoạt nhìn có vẻ xấu nhưng sau lại mang lại điều tốt đẹp hoặc lợi ích.

Usage Notes (Vietnamese)

Dùng trong văn nói và viết để chỉ trường hợp tiêu cực hoặc khó khăn hóa ra lại có lợi. Không dùng cho điều hiển nhiên là tốt.

Examples

Losing my job was a blessing in disguise, because I found my dream career.

Mất việc hóa ra lại là **vận may ngụy trang**, vì tôi đã tìm được nghề nghiệp mơ ước.

Breaking my leg seemed bad, but it was a blessing in disguise because I met amazing new friends at the hospital.

Gãy chân tưởng là chuyện xui, nhưng đó lại là **vận may ngụy trang** vì tôi đã gặp những người bạn tuyệt vời ở bệnh viện.

Moving to a new city turned out to be a blessing in disguise for our family.

Chuyển đến thành phố mới hóa ra lại là **vận may ngụy trang** cho gia đình tôi.

Getting stuck in traffic was a blessing in disguise—I avoided the storm and got home safe.

Bị kẹt xe lại là **vận may ngụy trang**—tôi đã tránh được cơn bão và về nhà an toàn.

At first, I was upset when my trip was cancelled, but it turned out to be a blessing in disguise.

Ban đầu tôi buồn vì chuyến đi bị hủy, nhưng hóa ra đó lại là **vận may ngụy trang**.

Who knew missing that train would be a blessing in disguise? I met my future partner on the next one!

Ai ngờ lỡ chuyến tàu đó lại là **vận may ngụy trang**? Tôi đã gặp bạn đời của mình trên chuyến tiếp theo!