好きな単語を入力!

"tear from" in Vietnamese

xé khỏigiật khỏi

Definition

Kéo vật gì đó khỏi nơi nào đó hoặc ai đó một cách đột ngột hoặc mạnh mẽ. Cũng có thể nghĩa là chia cách ai đó về mặt cảm xúc khỏi ai đó hoặc điều gì.

Usage Notes (Vietnamese)

"Tear from" thường được dùng trong bối cảnh cảm xúc mạnh hoặc kịch tính, không chỉ cho hành động vật lý. Hay gặp trong cụm: "tear someone from their family". Mang tính trang trọng hoặc văn học.

Examples

He tried to tear the letter from my hands.

Anh ấy cố **xé lá thư khỏi** tay tôi.

They had to tear him from the burning car.

Họ phải **kéo anh ấy khỏi** chiếc xe đang cháy.

The picture was torn from the magazine.

Bức ảnh đã bị **xé khỏi** tạp chí.

She felt like she was being torn from everything she loved.

Cô cảm thấy mình bị **tách khỏi** tất cả những gì mình yêu thương.

I couldn’t tear myself from the party—it was too much fun!

Tôi không thể **rời khỏi** buổi tiệc này—vui quá mà!

Work seemed to tear him from his true passion.

Công việc dường như **làm anh ấy rời xa** đam mê thật sự.