Ketik kata apa saja!

"put your nose to the grindstone" in Vietnamese

làm việc chăm chỉcặm cụi làm việc

Definition

Làm việc rất chăm chỉ liên tục để đạt được mục tiêu hoặc hoàn thành nhiệm vụ. Thường dùng khi nói ai đó nỗ lực rất nhiều.

Usage Notes (Vietnamese)

Thường dùng khuyến khích ai đó làm việc chăm chỉ, không dùng cho việc dễ hoặc nhỏ. Hay đi cùng các động từ như 'phải', 'nên', hoặc 'đã đến lúc'.

Examples

You need to put your nose to the grindstone if you want to finish your homework on time.

Nếu muốn làm xong bài tập đúng hạn, bạn cần **làm việc chăm chỉ**.

Sometimes you have to put your nose to the grindstone to achieve your dreams.

Đôi khi để đạt được ước mơ, bạn phải **làm việc chăm chỉ**.

After the holidays, it's time to put your nose to the grindstone again.

Sau kỳ nghỉ, đã đến lúc **cặm cụi làm việc** trở lại.

If you put your nose to the grindstone, you'll be amazed how much you can get done in a week.

Nếu bạn **làm việc chăm chỉ**, bạn sẽ ngạc nhiên mình làm được bao nhiêu trong một tuần.

I've really had to put my nose to the grindstone at work lately to finish this big project.

Gần đây tôi thật sự phải **cặm cụi làm việc** ở công ty để hoàn thành dự án lớn này.

Don’t worry, I know how to put my nose to the grindstone when it counts.

Đừng lo, tôi biết cách **làm việc chăm chỉ** khi cần thiết.