Tapez n'importe quel mot !

"down to the last bit of money" in Vietnamese

chỉ còn lại chút tiền cuối cùnggần hết sạch tiền

Definition

Cụm này dùng khi bạn đã tiêu gần hết hoặc hết sạch tiền, chỉ còn lại một chút hoặc không còn đồng nào.

Usage Notes (Vietnamese)

Hay dùng trong văn nói thân mật. Có thể đổi thành 'chỉ còn lại vài đồng lẻ', tuỳ ngữ cảnh. Không dùng trong văn viết trang trọng.

Examples

I'm down to the last bit of money, so I can't go out tonight.

Tôi **chỉ còn lại chút tiền cuối cùng** nên không thể đi chơi tối nay.

He was down to the last bit of money after paying the rent.

Anh ấy **gần hết sạch tiền** sau khi trả tiền thuê nhà.

We are down to the last bit of money until payday.

Chúng tôi **gần hết sạch tiền** cho đến ngày lĩnh lương.

By the end of the trip, I was down to the last bit of money—barely enough for a bus ticket home.

Kết thúc chuyến đi, tôi **chỉ còn lại chút tiền cuối cùng**, đủ để mua vé xe buýt về nhà.

She managed her expenses, but by Friday she was down to the last bit of money.

Cô ấy quản lý chi tiêu tốt, nhưng đến thứ Sáu thì **gần hết sạch tiền**.

I’m down to the last bit of money; if I don't get paid soon, I’ll have to borrow from someone.

Tôi **chỉ còn lại chút tiền cuối cùng**; nếu không nhận lương sớm, tôi sẽ phải mượn tiền ai đó.