"tunelessly" en Vietnamese
Definición
Phát ra âm thanh mà không có giai điệu hoặc tính nhạc, nghe không giống bài hát.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng với động từ như 'hát', 'ngâm nga' hay 'huýt sáo' khi không theo nhạc điệu. Hay ám chỉ không có năng khiếu âm nhạc.
Ejemplos
He sang tunelessly in the shower.
Anh ấy hát trong phòng tắm **không có giai điệu**.
The bird chirped tunelessly from the branch.
Con chim trên cành hót **không nhạc tính**.
She hummed tunelessly while working.
Cô ấy vừa làm việc vừa **không có giai điệu** ngân nga.
He whistled tunelessly as he walked down the street.
Anh ấy vừa đi trên phố vừa huýt sáo **không nhạc tính**.
The children sang tunelessly, but they were having fun.
Bọn trẻ hát **không nhạc tính**, nhưng chúng rất vui.
She strummed her guitar tunelessly, lost in thought.
Cô ấy gảy đàn guitar **không có giai điệu**, lạc trong suy nghĩ.