¡Escribe cualquier palabra!

"the whole works" en Vietnamese

toàn bộmọi thứtrọn gói

Definición

Một cụm từ không trang trọng có nghĩa là tất cả mọi thứ, hoặc toàn bộ các phần của một thứ gì đó, đặc biệt khi có nhiều thứ đi kèm. Thường dùng để nhấn mạnh rằng không thiếu sót gì.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong giao tiếp thân mật, nhấn mạnh lấy đủ bộ hoặc chọn đầy đủ tùy chọn (ví dụ: 'hamburger với toàn bộ toppings'). Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

Ejemplos

I want a burger with the whole works.

Tôi muốn một chiếc bánh mì kẹp thịt với **toàn bộ** mọi thứ.

He got the new phone, case, charger—the whole works.

Anh ấy mua điện thoại mới, ốp, sạc điện—**toàn bộ**.

The party had food, games, music—the whole works!

Bữa tiệc có đồ ăn, trò chơi, âm nhạc—**toàn bộ**!

When she throws a wedding, it's the whole works—flowers, band, open bar, you name it.

Khi cô ấy tổ chức đám cưới, phải là **toàn bộ**—hoa, ban nhạc, mở quầy rượu, bạn muốn gì cũng có.

I ordered breakfast with the whole works—eggs, bacon, pancakes, the lot.

Tôi gọi bữa sáng với **toàn bộ**—trứng, thịt xông khói, bánh kếp, đủ cả.

If you want to upgrade, you get the whole works: new software, accessories, and support.

Nếu bạn muốn nâng cấp, bạn được **toàn bộ**: phần mềm mới, phụ kiện và hỗ trợ.