¡Escribe cualquier palabra!

"shut my mouth" en Vietnamese

ngậm miệng lạiim lặng

Definición

Thành ngữ này có nghĩa là đột ngột ngừng nói, thường khi nên giữ im lặng hoặc ai đó yêu cầu bạn yên lặng. Có thể dùng theo nghĩa đen hoặc hài hước.

Notas de Uso (Vietnamese)

Không trang trọng, thường mang tính hài hước hoặc tự chế giễu. Hay nói khi nhận ra mình nói quá nhiều. Nhẹ nhàng hơn 'im đi', chủ yếu dùng cho chính mình.

Ejemplos

I should just shut my mouth and listen.

Tôi nên chỉ **ngậm miệng lại** và lắng nghe.

Mom told me to shut my mouth during dinner.

Mẹ bảo tôi **ngậm miệng lại** khi ăn tối.

He decided to shut his mouth instead of arguing.

Anh ấy quyết định **im lặng** thay vì tranh cãi.

Oops, did I say too much? I'll just shut my mouth now.

Ô, mình nói nhiều quá nhỉ? Thôi, mình **ngậm miệng lại** đây.

Whenever politics comes up, I try to shut my mouth and avoid trouble.

Mỗi khi nói chuyện chính trị, tôi cố **im lặng** để tránh rắc rối.

Okay, I get it, time to shut my mouth and let the experts talk.

Được rồi, tôi hiểu rồi, đến lúc **im lặng** và để các chuyên gia nói.