¡Escribe cualquier palabra!

"rerouted" en Vietnamese

được chuyển hướngđược đổi tuyến

Definición

Được đưa đi theo đường khác so với dự định ban đầu, thường do vấn đề hoặc thay đổi xảy ra.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng cho giao thông (chuyến bay, đường), liên lạc (cuộc gọi, dữ liệu) hoặc dịch vụ. Dạng bị động, quá khứ: "được chuyển hướng".

Ejemplos

The flight was rerouted because of bad weather.

Chuyến bay đã được **chuyển hướng** vì thời tiết xấu.

Our shipment was rerouted to a different city.

Lô hàng của chúng tôi đã được **chuyển hướng** đến thành phố khác.

Traffic was rerouted because of the parade.

Giao thông đã được **chuyển hướng** vì cuộc diễu hành.

My calls keep getting rerouted to customer service.

Cuộc gọi của tôi liên tục bị **chuyển hướng** tới bộ phận chăm sóc khách hàng.

When the main road closed, all the buses were rerouted through side streets.

Khi đường chính đóng lại, tất cả xe buýt đã được **chuyển hướng** qua các đường nhánh.

The email was accidentally rerouted to spam, so I missed it.

Email vô tình bị **chuyển hướng** vào thư rác nên tôi đã bỏ lỡ.