¡Escribe cualquier palabra!

"make it make sense" en Vietnamese

giải thích cho dễ hiểu đilàm cho hợp lý đi

Definición

Dùng khi cảm thấy điều gì đó không hợp lý hoặc khó hiểu, để yêu cầu ai đó giải thích rõ ràng hơn.

Notas de Uso (Vietnamese)

Dùng trong tình huống thân mật hoặc trên mạng xã hội. Thường thể hiện sự châm biếm hoặc bất mãn. Không nên dùng trong văn cảnh trang trọng.

Ejemplos

Can you make it make sense for me?

Bạn có thể **giải thích cho dễ hiểu đi** không?

This rule doesn’t add up—please make it make sense.

Quy tắc này chẳng hợp lý—làm ơn **giải thích cho dễ hiểu đi**.

You said two different things. Can you make it make sense?

Bạn nói hai điều trái ngược nhau. Có thể **giải thích cho dễ hiểu đi** không?

He skipped work all week, got a promotion, and now he's the boss? Someone, make it make sense!

Anh ấy nghỉ làm cả tuần, được thăng chức, giờ lại làm sếp? Ai đó **giải thích cho dễ hiểu đi**!

Every time they update this app, it gets slower. Please, make it make sense.

Cứ mỗi lần cập nhật ứng dụng là lại chậm đi. Làm ơn, **giải thích cho dễ hiểu đi**.

So we paid extra, but got less service. Somebody, make it make sense!

Vậy là trả thêm tiền mà nhận được ít dịch vụ hơn. Ai đó, **giải thích cho dễ hiểu đi**!