"lust for" en Vietnamese
Definición
Một mong muốn rất mạnh mẽ và mãnh liệt về điều gì đó, thường là quyền lực, thành công, phiêu lưu hoặc đôi khi là khoái cảm tình dục. Nó thể hiện sự khao khát mạnh mẽ có thể thúc đẩy hành động của ai đó.
Notas de Uso (Vietnamese)
Được dùng cho khao khát mạnh mẽ hơn thông thường, nhất là trong văn học hoặc ngữ cảnh trang trọng, thường đi với 'power', 'adventure'. Khi nói về ham muốn tình dục, dùng 'lust after' nhiều hơn. Đừng nhầm với 'longing' (ít mạnh mẽ, mang tính tình cảm hơn).
Ejemplos
He had a lust for power that drove all his decisions.
Anh ta có một **khao khát** quyền lực thúc đẩy mọi quyết định của mình.
Her lust for adventure made her travel to many countries.
Niềm **khao khát** phiêu lưu khiến cô ấy đi du lịch nhiều nơi.
Their lust for success was clear in everything they did.
Sự **khao khát** thành công của họ rõ ràng trong mọi việc họ làm.
You can see his lust for life in the way he laughs and tells stories.
Bạn có thể thấy **khao khát** sống của anh ấy qua cách anh ấy cười và kể chuyện.
Some leaders' lust for control leads them to make dangerous choices.
Sự **khao khát** kiểm soát của một số nhà lãnh đạo khiến họ đưa ra quyết định nguy hiểm.
He never lost his lust for learning, even as he grew older.
Anh ấy không bao giờ mất đi **khao khát** học hỏi dù đã lớn tuổi.