"imploring" en Vietnamese
khẩn cầuvan nài
Definición
Thể hiện sự cầu xin hoặc yêu cầu khẩn thiết, thường rất cảm xúc hoặc tuyệt vọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Thường dùng trong văn học hoặc mô tả cảm xúc, như 'ánh mắt khẩn cầu', 'giọng nói van nài'. Hiếm dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Ejemplos
She gave him an imploring look.
Cô ấy trao cho anh ấy một cái nhìn **khẩn cầu**.
The child spoke in an imploring voice.
Đứa trẻ nói bằng giọng **khẩn cầu**.
He looked at me with imploring eyes.
Anh ấy nhìn tôi với đôi mắt **khẩn cầu**.
With an imploring gesture, she begged for help.
Với cử chỉ **van nài**, cô ấy cầu xin sự giúp đỡ.
His imploring tone made it hard to say no.
Giọng **van nài** của anh ấy làm tôi khó từ chối.
I received an imploring email, asking for a second chance.
Tôi đã nhận được một email **khẩn cầu**, xin cơ hội lần hai.