"get bent out of shape" en Vietnamese
Definición
Bực tức hoặc cáu giận quá mức vì điều nhỏ nhặt hoặc không quan trọng.
Notas de Uso (Vietnamese)
Cụm từ dùng trong văn nói, mang tính thân mật hoặc đùa vui. Thường dùng để khuyên ai đó không nên phản ứng thái quá: “Don't get bent out of shape.”
Ejemplos
Don't get bent out of shape if he is late.
Anh đừng **nổi giận** nếu anh ấy đến muộn.
She got bent out of shape over a broken mug.
Cô ấy đã **nổi giận** chỉ vì một cái cốc bị vỡ.
People often get bent out of shape about small mistakes.
Mọi người thường **nổi giận** về những sai lầm nhỏ.
Relax, don't get bent out of shape about it—it's not a big deal.
Bình tĩnh đi, đừng **nổi giận** về chuyện này—không có gì lớn đâu.
He really got bent out of shape when we canceled the trip at the last minute.
Anh ấy thực sự **nổi giận** khi chúng tôi huỷ chuyến đi vào phút chót.
No need to get bent out of shape—everyone makes mistakes sometimes.
Không cần phải **nổi giận** đâu—ai cũng phạm sai lầm đôi khi.