¡Escribe cualquier palabra!

"get axed" en Vietnamese

bị sa thảibị cho nghỉ việc

Definición

Bị đuổi việc hoặc bị loại khỏi vị trí một cách bất ngờ, thường không được báo trước. Cũng có thể dùng khi bị cắt khỏi dự án hay chương trình.

Notas de Uso (Vietnamese)

Đây là cách nói thân mật, thường dùng trong báo chí hoặc cuộc nói chuyện hàng ngày. Thường chỉ việc bị sa thải ngoài ý muốn chứ không phải tự xin nghỉ.

Ejemplos

Tom was shocked to get axed after ten years at the company.

Tom rất sốc khi bị **sa thải** sau mười năm làm việc ở công ty.

If sales don’t improve, more workers might get axed.

Nếu doanh số không được cải thiện, nhiều nhân viên nữa có thể bị **sa thải**.

Many shows get axed after only one season.

Nhiều chương trình bị **cắt sóng** chỉ sau một mùa.

Did you hear Lisa got axed yesterday? No one saw it coming.

Bạn nghe chưa, hôm qua Lisa đã bị **sa thải** đấy? Không ai ngờ tới cả.

Management said anyone could get axed if budgets are cut again.

Quản lý nói rằng bất cứ ai cũng có thể bị **sa thải** nếu ngân sách tiếp tục bị cắt giảm.

The whole department was stunned when half the team got axed overnight.

Cả phòng ban đều sững sờ khi nửa đội ngũ bị **sa thải** chỉ sau một đêm.