¡Escribe cualquier palabra!

"dreamlike" en Vietnamese

như mơhư ảo

Definición

Một điều gì đó giống như mơ mang cảm giác không thực, kỳ lạ hoặc đẹp một cách hư ảo như trong giấc mơ.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong văn học, nghệ thuật hoặc thơ ca; kết hợp với từ như 'dreamlike atmosphere', 'dreamlike state'. Khác với 'dreamy', vốn thường mang nghĩa lãng mạn, mộng mơ.

Ejemplos

The forest was quiet and dreamlike at dawn.

Khu rừng vào lúc bình minh thật yên tĩnh và **như mơ**.

Her paintings have a dreamlike quality.

Những bức tranh của cô ấy có một nét **như mơ**.

Last night's dream felt so dreamlike that I didn't want to wake up.

Giấc mơ đêm qua **như mơ** đến nỗi tôi không muốn tỉnh dậy.

She walked through the city in a dreamlike state after hearing the news.

Sau khi nghe tin đó, cô ấy lang thang trong thành phố với trạng thái **như mơ**.

The movie’s slow motion scenes gave it a dreamlike feeling.

Những cảnh quay chuyển động chậm của bộ phim tạo cảm giác **như mơ**.

Looking at the misty mountains was a truly dreamlike experience.

Ngắm nhìn những ngọn núi mù sương là một trải nghiệm thật sự **như mơ**.