¡Escribe cualquier palabra!

"caught in the middle" en Vietnamese

kẹp ở giữabị mắc kẹt ở giữa

Definición

Chỉ tình huống khi ai đó bị kẹt giữa hai bên mâu thuẫn và rất khó để quyết định hoặc hành động.

Notas de Uso (Vietnamese)

Thường dùng trong hội thoại thân mật, khi không muốn đứng về bên nào trong mâu thuẫn. Không dùng cho vị trí thực tế, chỉ bối cảnh xã hội hoặc cảm xúc.

Ejemplos

I'm caught in the middle of my parents' argument.

Tôi đang **kẹp ở giữa** cuộc cãi vã của bố mẹ mình.

She felt caught in the middle when her friends started to fight.

Cô ấy cảm thấy **bị mắc kẹt ở giữa** khi bạn bè cô bắt đầu cãi nhau.

Don't get caught in the middle of their problem.

Đừng **kẹp ở giữa** vấn đề của họ.

Whenever there's a disagreement at work, I always seem to get caught in the middle.

Mỗi khi có mâu thuẫn ở chỗ làm, tôi luôn **kẹp ở giữa**.

As a manager, you get used to being caught in the middle of tough decisions.

Là quản lý, bạn dần quen với việc **kẹp ở giữa** các quyết định khó khăn.

It’s hard to stay neutral when you’re caught in the middle of two people you care about.

Thật khó để giữ trung lập khi bạn **kẹp ở giữa** hai người mình quan tâm.