"your luck runs out" بـVietnamese
التعريف
Cụm từ này chỉ việc sau một thời gian may mắn, thành công hoặc tránh được rắc rối, cuối cùng vận may chấm dứt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng khi ai đó may mắn nhiều lần nhưng cuối cùng cũng gặp điều xấu. Không dùng cho chuyện nhỏ, chủ yếu diễn tả một bước ngoặt ('when your luck runs out').
أمثلة
Be careful, or your luck runs out someday.
Cẩn thận, không thì một ngày nào đó **vận may của bạn cạn kiệt**.
If you keep lying, your luck runs out.
Nếu bạn cứ nói dối mãi, đến lúc **vận may của bạn cạn kiệt**.
Sometimes your luck runs out and you must face the truth.
Đôi khi **vận may của bạn cạn kiệt** và bạn phải đối diện sự thật.
He got away with cheating for years, but eventually his luck ran out.
Anh ấy đã gian lận nhiều năm, nhưng cuối cùng **vận may của anh đã hết**.
You can’t win every time—eventually your luck runs out.
Bạn không thể thắng mãi đâu—cuối cùng **vận may của bạn cạn kiệt**.
I kept finding parking spots downtown until finally my luck ran out and I had to walk two blocks.
Tôi tìm được chỗ đậu xe ở trung tâm nhiều lần, nhưng cuối cùng **vận may đã hết** nên phải đi bộ hai dãy nhà.