اكتب أي كلمة!

"you bet your life" بـVietnamese

chắc chắn rồidứt khoát

التعريف

Đây là cách nói thân mật để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc tuyệt đối chắc chắn về điều gì đó.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'you bet your life' mang tính nhấn mạnh, thân mật; dùng như 'chắc chắn', 'đương nhiên', không mang nghĩa đe dọa thật sự đến tính mạng.

أمثلة

A: Are you coming to the party? B: You bet your life!

A: Bạn sẽ đến bữa tiệc chứ? B: **Chắc chắn rồi**!

You bet your life he's going to win the game.

**Chắc chắn rồi**, anh ấy sẽ thắng trận đó.

Can I trust you? You bet your life.

Tôi có thể tin bạn không? **Chắc chắn rồi**.

If you ask me if I'd do it again, you bet your life I would.

Nếu bạn hỏi tôi có làm lại không, **chắc chắn rồi** tôi sẽ làm.

A: Is this the best pizza in town? B: You bet your life!

A: Đây có phải là pizza ngon nhất thị trấn không? B: **Chắc chắn rồi**!

She said, 'you bet your life I'm going to get that promotion.'

Cô ấy nói: '**Chắc chắn rồi** tôi sẽ được thăng chức.'