"with both hands" بـVietnamese
التعريف
Sử dụng cả hai tay cùng lúc để nắm, giữ hoặc thực hiện việc gì đó chắc chắn. Đôi khi còn chỉ sự tận tâm, nỗ lực hết mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
'Bằng cả hai tay' được dùng cho cả nghĩa đen (dùng hai tay thực sự) và nghĩa bóng (làm điều gì hết mình, ví dụ 'nắm bắt cơ hội bằng cả hai tay').
أمثلة
He caught the ball with both hands.
Anh ấy đã bắt quả bóng **bằng cả hai tay**.
Please hold the box with both hands.
Làm ơn cầm chiếc hộp **bằng cả hai tay**.
She wrote her name with both hands as a trick.
Cô ấy viết tên mình **bằng cả hai tay** như một trò ảo thuật.
If you really want this job, grab the chance with both hands.
Nếu thật sự muốn công việc này, hãy nắm lấy cơ hội **bằng cả hai tay**.
The little boy hugged his teddy bear tightly with both hands.
Cậu bé ôm chặt gấu bông **bằng cả hai tay**.
She handed the gift to her friend with both hands, smiling warmly.
Cô ấy trao món quà cho bạn **bằng cả hai tay**, miệng mỉm cười thân thiện.