"under your very eyes" بـVietnamese
التعريف
Khi điều gì đó xảy ra ngay trước mắt bạn, nghĩa là nó diễn ra ngay trước mặt bạn hoặc trong khi bạn đang chứng kiến mà bạn không nhận ra hoặc bất ngờ.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm này hơi trang trọng, thiên về diễn cảm, dùng để nhấn mạnh sự ngạc nhiên hoặc bất lực khi chứng kiến điều gì đó xảy ra trước mắt mà không thể ngăn cản.
أمثلة
Someone stole my bag under your very eyes.
Ai đó đã lấy trộm túi của tôi **ngay trước mắt bạn**.
The flowers grew under your very eyes.
Những bông hoa đã lớn lên **ngay trước mắt bạn**.
The city has changed under your very eyes.
Thành phố đã thay đổi **ngay trước mắt bạn**.
He lied to you under your very eyes, and you didn’t even notice.
Anh ta đã nói dối bạn **ngay trước mắt bạn**, mà bạn không hề nhận ra.
All the evidence disappeared under your very eyes.
Tất cả bằng chứng đã biến mất **ngay trước mắt bạn**.
It all happened under your very eyes and you didn’t do anything.
Mọi chuyện đã diễn ra **ngay trước mắt bạn** mà bạn không làm gì cả.