"turn a corner" بـVietnamese
التعريف
Nghĩa đen là rẽ ở góc đường. Nghĩa bóng là vượt qua thời kỳ khó khăn, bắt đầu có chuyển biến tốt.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng trong tin tức, y tế hoặc khi giải quyết được vấn đề lớn. Ít dùng cho những thay đổi nhỏ lẻ.
أمثلة
At the end of the street, you need to turn a corner to find the shop.
Cuối con phố, bạn cần **rẽ ở góc** để tìm cửa hàng.
After weeks of illness, she finally turned a corner and started to feel better.
Sau nhiều tuần ốm, cuối cùng cô ấy đã **vượt qua giai đoạn khó khăn** và bắt đầu cảm thấy khá hơn.
If sales turn a corner, our company will survive.
Nếu doanh số **vượt qua giai đoạn khó khăn**, công ty chúng ta sẽ sống sót.
Last month was tough, but I feel like I'm finally turning a corner now.
Tháng trước rất khó khăn nhưng bây giờ tôi cảm thấy mình đang **vượt qua được giai đoạn khó khăn**.
When the team scored, the whole atmosphere turned a corner.
Khi đội ghi bàn, cả bầu không khí đã **có sự chuyển biến tích cực**.
The project was slow at first but has really turned a corner lately.
Lúc đầu dự án tiến triển chậm nhưng gần đây đã thực sự **chuyển biến tích cực**.