"tie back" بـVietnamese
التعريف
Gom lại và buộc cái gì đó, như tóc hoặc rèm, ra phía sau để không bị vướng phía trước.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Hay dùng cho tóc (buộc tóc ra sau) hoặc buộc rèm, dây cáp lại phía sau. Không nên nhầm lẫn với 'tie up' (buộc chặt, chiếm dụng). Dùng được cả trong hướng dẫn và hội thoại thường ngày.
أمثلة
Please tie back your hair before cooking.
Làm ơn **buộc ra phía sau** tóc trước khi nấu ăn.
She tied back the curtains to let more light in.
Cô ấy đã **buộc lại phía sau** rèm để ánh sáng vào nhiều hơn.
If your hair is long, you should tie it back for sports.
Nếu tóc bạn dài, bạn nên **buộc lại phía sau** khi chơi thể thao.
Could you tie back those cables so no one trips?
Bạn có thể **buộc ra phía sau** những dây cáp đó để không ai vấp phải không?
She quickly tied back her hair before the meeting started.
Cô ấy nhanh chóng **buộc ra phía sau** tóc trước khi cuộc họp bắt đầu.
Don’t forget to tie back the vines when they start growing too wild.
Đừng quên **buộc ra phía sau** dây leo khi chúng mọc quá nhiều.