اكتب أي كلمة!

"the plot thickens" بـVietnamese

tình tiết càng thêm gay cấncâu chuyện thêm phức tạp

التعريف

Dùng khi câu chuyện hoặc tình huống trở nên phức tạp hoặc hấp dẫn hơn do có thêm thông tin mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong ngữ cảnh không trang trọng, nhất là sau khi có diễn biến bất ngờ như trong truyện trinh thám, phim hoặc khi tán gẫu.

أمثلة

The plot thickens when the detective finds a new clue.

Khi thám tử tìm ra manh mối mới, **tình tiết càng thêm gay cấn**.

Just when they thought they knew everything, the plot thickens.

Cứ tưởng biết hết rồi, ai ngờ **tình tiết càng thêm gay cấn**.

Someone else arrives at the scene—the plot thickens.

Có người nữa xuất hiện hiện trường—**tình tiết càng thêm gay cấn**.

Thought it was just an accident? Well, the plot thickens!

Nghĩ chỉ là tai nạn thôi à? Ừm, **tình tiết càng thêm gay cấn**!

He claimed he was innocent, but then his alibi fell apart—the plot thickens.

Anh ấy nói mình vô tội, nhưng rồi bằng chứng ngoại phạm sụp đổ—**tình tiết càng thêm gay cấn**.

Every time we think we have the answer, the plot thickens even more.

Mỗi lần tưởng đã có câu trả lời, **tình tiết càng thêm gay cấn** hơn nữa.