اكتب أي كلمة!

"the naked truth" بـVietnamese

sự thật trần trụi

التعريف

Sự thật được nói ra một cách trực tiếp, không che đậy hay làm nhẹ đi; đôi khi làm người nghe khó chịu hoặc sốc.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Cụm này hay dùng khi muốn nhấn mạnh sự thẳng thắn, không làm dịu đi sự thật. Không dùng theo nghĩa đen, không liên quan đến sự khỏa thân.

أمثلة

Sometimes, you need to accept the naked truth.

Đôi khi, bạn cần phải chấp nhận **sự thật trần trụi**.

He told me the naked truth about my exam results.

Anh ấy đã nói cho tôi biết **sự thật trần trụi** về kết quả thi của mình.

It's hard to face the naked truth sometimes.

Đôi khi, thật khó để đối diện với **sự thật trần trụi**.

She didn't sugarcoat anything—she gave me the naked truth.

Cô ấy không làm nhẹ đi bất cứ điều gì—cô ấy đã cho tôi biết **sự thật trần trụi**.

Let's stop pretending and talk about the naked truth here.

Chúng ta hãy thôi giả vờ và nói về **sự thật trần trụi** ở đây.

Hearing the naked truth was tough, but I needed it.

Nghe **sự thật trần trụi** thật khó khăn, nhưng tôi đã cần điều đó.