اكتب أي كلمة!

"stuck in the stone age" بـVietnamese

mắc kẹt trong thời kỳ đồ đálạc hậu

التعريف

Nếu ai đó hoặc thứ gì đó 'mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá', nghĩa là họ lạc hậu, không sử dụng ý tưởng, công nghệ hoặc cách nghĩ mới.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là cụm từ không trang trọng, hay dùng theo hướng hài hước hoặc chỉ trích khi nói về người, tổ chức, hay hệ thống bị tụt hậu, nhất là về công nghệ, lối sống. Không dùng cho nghĩa gốc lịch sử.

أمثلة

My old phone is stuck in the stone age.

Điện thoại cũ của tôi **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá**.

Their computer systems are stuck in the stone age.

Hệ thống máy tính của họ **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá**.

Your ideas are stuck in the stone age.

Ý tưởng của bạn **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá**.

Wow, this website is so slow. It's like it's stuck in the stone age!

Trời, trang web này chậm quá. Như là **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá** luôn!

My parents still use a landline. Sometimes I think they're stuck in the stone age.

Bố mẹ tôi vẫn dùng điện thoại cố định. Đôi khi tôi nghĩ họ **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá** luôn.

We can't work with those rules—they're completely stuck in the stone age.

Chúng tôi không thể làm việc với những quy định đó—chúng **mắc kẹt trong thời kỳ đồ đá** luôn.