اكتب أي كلمة!

"stop and smell the roses" بـVietnamese

dừng lại và tận hưởng cuộc sốngdừng lại để cảm nhận những điều tốt đẹp

التعريف

Thành ngữ này khuyên bạn nên chậm lại để cảm nhận và trân trọng những điều tốt đẹp trong cuộc sống thay vì chỉ tập trung vào công việc hay lo lắng.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Thường dùng trong văn nói, để khuyên người khác hoặc nhắc nhở bản thân sống chậm lại và trân trọng khoảnh khắc. Không dùng cho nghĩa đen về hoa hồng.

أمثلة

Sometimes you need to stop and smell the roses after a busy week.

Đôi khi sau một tuần bận rộn, bạn cần **dừng lại và tận hưởng cuộc sống**.

My mom always tells me to stop and smell the roses when I'm stressed.

Mỗi khi tôi căng thẳng, mẹ luôn bảo tôi **dừng lại và tận hưởng cuộc sống**.

Let's stop and smell the roses during our vacation.

Trong kỳ nghỉ chúng ta hãy cùng **dừng lại và tận hưởng cuộc sống** nhé.

You work so hard; remember to stop and smell the roses once in a while.

Bạn làm việc vất vả quá; hãy nhớ **dừng lại và tận hưởng cuộc sống** thỉnh thoảng nhé.

He never takes time to stop and smell the roses—he's always in a hurry.

Anh ấy không bao giờ chịu **dừng lại và tận hưởng cuộc sống**—lúc nào cũng vội vã.

It’s important to stop and smell the roses; life isn’t only about work.

**Dừng lại và tận hưởng cuộc sống** rất quan trọng; cuộc sống không chỉ là công việc thôi đâu.