اكتب أي كلمة!

"shoulder to shoulder" بـVietnamese

vai kề vai

التعريف

'Vai kề vai' diễn tả việc mọi người đứng sát nhau, thường là biểu hiện sự đoàn kết hoặc phối hợp chặt chẽ. Cũng có thể nói đến việc cùng nhau hợp tác, hỗ trợ lẫn nhau.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Có thể dùng trong cả nghĩa đen (đứng sát) và nghĩa bóng (đồng lòng hợp tác). Phổ biến trong phát biểu chính thức hoặc ngữ cảnh truyền cảm hứng.

أمثلة

We stood shoulder to shoulder in the crowded elevator.

Chúng tôi đứng **vai kề vai** trong thang máy đông người.

The team worked shoulder to shoulder to finish the project.

Cả nhóm đã làm việc **vai kề vai** để hoàn thành dự án.

They marched shoulder to shoulder down the street.

Họ diễu hành **vai kề vai** trên đường phố.

No matter what happens, we’ll stand shoulder to shoulder.

Dù có chuyện gì xảy ra, chúng ta sẽ luôn **vai kề vai**.

During tough times, friends stay shoulder to shoulder.

Trong lúc khó khăn, bạn bè luôn **vai kề vai** bên nhau.

Protesters gathered shoulder to shoulder, chanting for change.

Những người biểu tình đã tụ tập **vai kề vai**, hô vang đòi thay đổi.