"screw off" بـVietnamese
biến đicút đi
التعريف
Một cách nói thô lỗ và suồng sã để yêu cầu ai đó đi chỗ khác hoặc để yên cho mình.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thô lỗ, chủ yếu dùng giữa bạn bè thân hoặc khi bực tức. Tránh dùng với người lạ hoặc trong môi trường trang trọng.
أمثلة
He told me to screw off when I asked for help.
Tôi nhờ giúp thì anh ta bảo tôi **cút đi**.
If you don't like it, you can screw off.
Nếu không thích thì **biến đi**.
Why don't you just screw off and leave me alone?
Sao bạn không **biến đi** và để tôi yên?
Man, just screw off—I don’t have time for this right now.
Này, **cút đi**—tôi đang bận lắm.
Whenever my brother is annoying, I tell him to screw off.
Mỗi khi em trai làm phiền, tôi bảo nó **biến đi**.
You keep asking me the same question—screw off already!
Bạn hỏi đi hỏi lại hoài—**biến đi** đi!