"reprimanded" بـVietnamese
التعريف
Báo cho ai đó biết một cách trang trọng hoặc chính thức rằng hành vi của họ sai hoặc không thể chấp nhận được. Thường dùng trong môi trường làm việc hay tổ chức.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường xuất hiện trong các tình huống chính thức như nơi làm việc, trường học. 'was reprimanded for' nghĩa là bị khiển trách về việc gì đó. Trang trọng và mạnh mẽ hơn 'scold'.
أمثلة
He was reprimanded for being late to work.
Anh ấy bị **khiển trách** vì đi làm muộn.
The teacher reprimanded the student for talking in class.
Giáo viên đã **khiển trách** học sinh vì nói chuyện trong lớp.
She was reprimanded by her manager for missing a meeting.
Cô ấy đã bị quản lý **khiển trách** vì bỏ lỡ một cuộc họp.
I got reprimanded after forwarding that email to the wrong group.
Tôi bị **khiển trách** sau khi chuyển email đó sai nhóm.
Employees can be reprimanded even for small mistakes.
Nhân viên thậm chí có thể bị **khiển trách** vì những lỗi nhỏ.
He felt embarrassed after being reprimanded in front of his colleagues.
Anh ấy cảm thấy xấu hổ sau khi bị **khiển trách** trước mặt đồng nghiệp.