اكتب أي كلمة!

"put on blast" بـVietnamese

bêu rếu công khaibôi nhọ trước mọi người

التعريف

Chỉ trích hoặc làm ai đó bẽ mặt trước đám đông, đặc biệt là trên mạng xã hội.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Rất thông tục, chủ yếu xuất hiện trong giới trẻ hoặc trên mạng xã hội. Dùng cả khi đùa hoặc chỉ trích nghiêm túc. Không nên dùng trong văn bản trang trọng.

أمثلة

He put her on blast during the meeting.

Anh ấy đã **bêu rếu cô ấy công khai** trong cuộc họp.

My friend put me on blast for being late.

Bạn tôi đã **bêu rếu tôi công khai** vì đến muộn.

She put him on blast online.

Cô ấy **bêu rếu anh công khai** trên mạng.

Don’t put me on blast just because I made a mistake.

Đừng **bêu rếu tôi công khai** chỉ vì tôi mắc lỗi.

She got really upset after being put on blast in front of everyone.

Cô ấy rất buồn sau khi bị **bêu rếu công khai** trước mặt mọi người.

People love to put others on blast for drama on social media.

Mọi người thích **bêu rếu người khác công khai** để tạo drama trên mạng xã hội.