"put a lid on it" بـVietnamese
التعريف
Cụm này dùng để bảo ai đó im lặng hoặc ngừng nói, thường khi họ đang phàn nàn hoặc lặp lại điều gì đó.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Mang tính khẩu ngữ, hơi thô lỗ. Dùng để ngắt lời khi ai đó than phiền nhiều, tương tự ‘shut up’ nhưng nhẹ hơn chút.
أمثلة
Can you put a lid on it for a minute?
Bạn có thể **im lặng đi** một phút được không?
He told his brother to put a lid on it during dinner.
Anh ấy bảo em trai **im lặng đi** trong bữa tối.
If you don't put a lid on it, I'll leave.
Nếu bạn không **im lặng đi**, tôi sẽ đi đấy.
Alright, that's enough. Put a lid on it already!
Được rồi, đủ rồi. **Im lặng đi** đi!
She keeps complaining about the meeting—someone needs to put a lid on it.
Cô ấy cứ phàn nàn về cuộc họp—cần ai đó **bảo im lặng đi**.
Dude, you need to put a lid on it about last night. Let it go.
Này, cậu nên **im lặng đi** về chuyện tối qua. Bỏ qua đi.