"pique your interest" بـVietnamese
التعريف
Khi một điều gì đó làm bạn chú ý và khiến bạn muốn tìm hiểu thêm về nó. Thường dùng khi bắt đầu có sự tò mò hoặc quan tâm.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Diễn đạt này có phần trang trọng, thường thấy trong văn viết hoặc ngữ cảnh cẩn trọng. Hay đi với 'pique my/his/her interest'. Chỉ mô tả sự tò mò vừa mới bắt đầu.
أمثلة
That book cover really piqued my interest.
Bìa cuốn sách đó thực sự đã **kích thích sự quan tâm của tôi**.
This mystery story might pique your interest.
Câu chuyện trinh thám này có thể **kích thích sự quan tâm của bạn**.
A strange noise outside piqued his interest.
Một tiếng động lạ bên ngoài đã **kích thích sự quan tâm của anh ấy**.
If the article doesn't pique your interest in the first paragraph, you can skip it.
Nếu bài viết không **kích thích sự quan tâm của bạn** trong đoạn đầu, bạn có thể bỏ qua.
The trailer was just weird enough to pique my interest.
Đoạn trailer vừa đủ kỳ quặc để **kích thích sự quan tâm của tôi**.
Let me know if any of these ideas pique your interest.
Hãy cho tôi biết nếu bất cứ ý tưởng nào trong số này **kích thích sự quan tâm của bạn**.