اكتب أي كلمة!

"piker" بـVietnamese

kẻ keo kiệtngười nhát ganngười né tránh

التعريف

Chỉ người keo kiệt, sợ rủi ro hoặc né tránh thử thách. Cũng có thể dùng cho người nhút nhát.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này có tính miệt thị, mang nghĩa tiêu cực và chủ yếu dùng trong khẩu ngữ, không dùng trong văn viết trang trọng.

أمثلة

He is such a piker when it comes to paying for dinner.

Khi trả tiền ăn tối, anh ấy đúng là một **kẻ keo kiệt**.

Only a piker would be afraid to try this ride.

Chỉ có **người nhát gan** mới sợ thử trò này.

Don’t be a piker—join us for the game!

Đừng làm **người né tránh**—tham gia chơi cùng chúng tôi đi!

Stop being a piker and just split the bill with us.

Đừng làm **kẻ keo kiệt** nữa, hãy chia đều tiền với chúng tôi đi.

I didn’t expect you to be such a piker about going on stage.

Tôi không ngờ bạn lại **nhát gan** vậy khi lên sân khấu.

Everyone pitched in except for Phil—what a piker!

Ai cũng góp phần, chỉ Phil là không—đúng là **kẻ keo kiệt**!