اكتب أي كلمة!

"one final thing" بـVietnamese

một điều cuối cùng

التعريف

Cụm từ này dùng để đưa ra một ý cuối cùng hoặc vấn đề quan trọng trước khi kết thúc cuộc trò chuyện, cuộc họp hoặc danh sách. Báo hiệu rằng bạn sắp kết thúc nhưng còn điều cần nói.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng khi muốn chuyển sang ý cuối cùng trong cuộc họp hoặc nói chuyện. Thường nhấn mạnh đây là điều quan trọng hoặc chưa được đề cập. Không giống 'by the way' vì mang tính kết thúc.

أمثلة

One final thing—please remember to lock the door when you leave.

**Một điều cuối cùng**—nhớ khóa cửa khi bạn ra về nhé.

Before we finish, one final thing: don't forget the meeting tomorrow.

Trước khi kết thúc, **một điều cuối cùng**: đừng quên cuộc họp ngày mai.

I have one final thing to add to the list.

Tôi có **một điều cuối cùng** muốn thêm vào danh sách.

Hey, one final thing before you go—can you feed the cat?

Này, **một điều cuối cùng** trước khi bạn đi—bạn cho mèo ăn nhé?

Just one final thing—if you have any questions, email me anytime.

Chỉ **một điều cuối cùng**—nếu có câu hỏi gì, cứ email cho tôi bất cứ lúc nào.

Let’s wrap up, but one final thing—congratulations on your promotion!

Kết thúc nhé, nhưng **một điều cuối cùng**—chúc mừng bạn được thăng chức!