اكتب أي كلمة!

"muddied" بـVietnamese

dính bùnbị làm rối (nghĩa bóng)

التعريف

Bị phủ đầy bùn hoặc làm bẩn bởi bùn. Ngoài ra, dùng khi điều gì đó trở nên khó hiểu hoặc bị làm rối.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'muddied water', 'muddied explanation', 'muddied reputation' dùng khi thật sự có bùn hoặc khi ý nghĩa bị làm rối. Không dùng thay cho 'dirty' (bẩn chung) hoặc 'clouded' (mờ nhưng không có bùn).

أمثلة

His shoes were muddied after the walk in the park.

Sau khi đi dạo trong công viên, đôi giày của anh ấy đã bị **dính bùn**.

The rain muddied the soccer field.

Cơn mưa đã làm sân bóng đá **dính bùn**.

She muddied her dress when she fell.

Cô ấy đã làm váy của mình **dính bùn** khi bị ngã.

The facts were muddied by conflicting stories.

Các lời kể mâu thuẫn đã làm cho sự thật trở nên **bị làm rối**.

Her explanation only muddied the situation more.

Giải thích của cô ấy chỉ làm tình huống càng **bị làm rối** hơn.

My memories of that day are muddied after all these years.

Ký ức của tôi về ngày hôm đó nay đã **bị làm rối** sau ngần ấy năm.