"make your blood run cold" بـVietnamese
التعريف
Nếu điều gì đó làm cho bạn cảm thấy 'máu đông cứng lại', tức là điều đó quá đáng sợ hoặc gây sốc khiến bạn rùng mình hoặc kinh hãi.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường dùng để kể về nỗi sợ rất lớn hoặc truyện kinh dị. Không dùng với những điều làm bất ngờ nhẹ. Có thể thay bằng 'lạnh sống lưng', 'rùng mình'.
أمثلة
The horror movie made my blood run cold.
Bộ phim kinh dị đó đã **làm máu tôi đông cứng lại**.
Hearing the strange noise at night made my blood run cold.
Nghe tiếng động lạ vào ban đêm **làm máu tôi đông cứng lại**.
The story of the haunted house made my blood run cold.
Câu chuyện về ngôi nhà ma ám **làm máu tôi đông cứng lại**.
When I saw the shadow move behind me, it made my blood run cold.
Khi tôi thấy cái bóng di chuyển phía sau mình, tôi **rùng mình đến đông cứng máu**.
The news report about the crime really made my blood run cold.
Bản tin về vụ phạm tội thực sự đã **làm máu tôi đông cứng lại**.
Just the way he smiled at me made my blood run cold.
Chỉ cần cách anh ấy cười với tôi cũng đủ để **làm máu tôi đông cứng lại**.