اكتب أي كلمة!

"lend an ear" بـVietnamese

lắng nghelắng tai nghe

التعريف

Khi ai đó muốn chia sẻ cảm xúc hoặc vấn đề, bạn lắng nghe họ một cách chăm chú và đồng cảm.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Dùng khi muốn thể hiện sự đồng cảm và sẵn sàng lắng nghe; không giống 'lend a hand' (giúp đỡ bằng hành động).

أمثلة

Can you lend an ear to my story?

Bạn có thể **lắng nghe** câu chuyện của mình không?

Sometimes, people just need someone to lend an ear.

Đôi khi, mọi người chỉ cần ai đó **lắng nghe** mình thôi.

She was grateful that her friend could lend an ear when she felt sad.

Cô ấy biết ơn vì bạn mình đã **lắng nghe** khi cô buồn.

If you ever need someone to lend an ear, just let me know.

Nếu bạn cần ai đó **lắng nghe**, hãy nói với mình nhé.

"Thanks for lending an ear. I really needed to talk tonight," he said.

"Cảm ơn vì đã **lắng nghe**. Tối nay mình thực sự cần nói chuyện", anh ấy nói.

I don’t need advice—just someone to lend an ear.

Tôi không cần lời khuyên—chỉ cần ai đó **lắng nghe** thôi.