"lay a finger on" بـVietnamese
التعريف
Dùng để nói việc chạm vào hoặc làm tổn thương ai đó, thường để cảnh báo hoặc bảo vệ người ấy.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Chỉ dùng trong tình huống cảnh báo nghiêm khắc, 'đừng đụng vào' để nhấn mạnh cấm không được chạm hay làm tổn thương.
أمثلة
Don't lay a finger on my brother.
Đừng **đụng vào** em trai tôi.
If you lay a finger on her, you'll regret it.
Nếu bạn **đụng vào** cô ấy, bạn sẽ hối hận đấy.
He didn't lay a finger on anyone at the party.
Anh ấy không **đụng vào** ai tại bữa tiệc.
Touch her and see what happens—don’t even lay a finger on her!
Chạm vào cô ấy thử xem chuyện gì xảy ra—đừng có **đụng vào** cô ấy!
My dad made it clear that nobody should lay a finger on me at school.
Bố tôi đã nói rõ rằng không ai được **đụng vào** tôi ở trường.
You’d better not lay a finger on any of my things.
Tốt hơn là bạn đừng **đụng vào** đồ của tôi.