اكتب أي كلمة!

"kiss of life" بـVietnamese

hô hấp miệng-miệngnụ hôn sự sống

التعريف

Phương pháp sơ cứu bằng cách thổi hơi vào miệng người khác để giúp họ thở lại; cũng dùng ẩn dụ cho điều gì đó mang lại hy vọng hoặc làm hồi sinh một tình huống.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

'Kiss of life' chỉ dùng cả nghĩa gốc (cấp cứu thổi ngạt) lẫn nghĩa bóng (giúp vực dậy tình huống). Trong y tế, 'hô hấp miệng-miệng' phổ biến hơn.

أمثلة

The nurse gave him the kiss of life after he stopped breathing.

Y tá đã hô hấp **miệng-miệng** cho anh ấy khi anh ấy ngừng thở.

You should learn how to give the kiss of life in an emergency.

Bạn nên học cách thực hiện **hô hấp miệng-miệng** trong trường hợp khẩn cấp.

Doctors tried the kiss of life, but it was too late.

Các bác sĩ đã cố gắng thực hiện **hô hấp miệng-miệng**, nhưng đã quá muộn.

The government’s investment was a real kiss of life for the struggling industry.

Khoản đầu tư của chính phủ thực sự là **nụ hôn sự sống** cho ngành công nghiệp đang gặp khó khăn.

That new sponsor gave our local theater the kiss of life it desperately needed.

Nhà tài trợ mới đã mang đến cho nhà hát địa phương của chúng tôi **nụ hôn sự sống** mà nó rất cần.

Their new album is the kiss of life for the band’s career.

Album mới của họ chính là **nụ hôn sự sống** cho sự nghiệp của ban nhạc.