"in your clutches" بـVietnamese
التعريف
Khi ai đó hoặc cái gì đó trong tay bạn, nghĩa là nó đang bị bạn kiểm soát hoặc khống chế, thường là không tự nguyện. Thường dùng cho những tình huống khó hoặc nguy hiểm để thoát ra.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Đây là cụm từ bóng bẩy, hơi kịch tính. Nhấn mạnh quyền lực đáng sợ, xấu xa hoặc khó thoát, hay dùng trong truyện, báo chí hoặc cảm xúc mạnh. "clutches" là móng vuốt hoặc siết chặt. Không dùng trong văn bản trang trọng hay kỹ thuật.
أمثلة
The bird escaped from the cat's clutches.
Con chim đã thoát khỏi **móng vuốt** của con mèo.
The treasure was finally free from the pirates' clutches.
Kho báu cuối cùng cũng thoát khỏi **tay** bọn cướp biển.
She didn't want to be in his clutches any longer.
Cô ấy không muốn nằm **trong tay anh ta** nữa.
Once he's got you in his clutches, it's hard to get away.
Khi đã rơi **vào tay** anh ta rồi thì khó thoát lắm.
The city fell into the clutches of a dangerous gang.
Thành phố đã rơi **vào tay** một băng nhóm nguy hiểm.
Don't worry, you'll never be in their clutches as long as I'm here.
Đừng lo, chỉ cần tôi ở đây, bạn sẽ không bao giờ rơi **vào tay họ**.