"have a big mouth" بـVietnamese
التعريف
Chỉ người hay nói nhiều và không giữ được bí mật của người khác.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ mang tính thân mật, hơi chê trách hoặc đùa cợt khi ai đó không giữ được bí mật. Dùng trong giao tiếp thường ngày.
أمثلة
Don't tell Sarah, she has a big mouth.
Đừng nói với Sarah, cô ấy **nói nhiều chuyện** lắm.
He has a big mouth and tells everyone's secrets.
Anh ấy **nói nhiều chuyện** và kể hết bí mật của mọi người.
If you have a big mouth, people might stop trusting you.
Nếu bạn **nói nhiều chuyện**, mọi người có thể sẽ không tin tưởng bạn nữa.
Oops, I have a big mouth—I shouldn’t have said that!
Ôi, tôi **nói nhiều chuyện quá**—lẽ ra không nên nói điều đó!
You really have a big mouth sometimes, you know?
Bạn thật sự đôi khi **nói nhiều chuyện** lắm đấy, biết không?
If you keep having such a big mouth, no one will invite you to their parties.
Nếu bạn cứ **nói nhiều chuyện như vậy**, sẽ không ai mời bạn dự tiệc nữa đâu.