"green around the gills" بـVietnamese
التعريف
Chỉ vẻ mặt nhợt nhạt, trông ốm yếu hoặc muốn nôn; dùng trong giao tiếp thân mật khi ai đó có vẻ không khỏe.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thành ngữ này mang tính thân mật, đôi khi vui hoặc cảm thông. Thường đi với các động từ 'look', 'feel', 'seem' để nói về vẻ ngoài không khỏe.
أمثلة
He looks green around the gills after eating that seafood.
Anh ấy trông **mặt tái xanh** sau khi ăn hải sản đó.
If you feel green around the gills, you should sit down.
Nếu bạn cảm thấy **mặt tái xanh**, nên ngồi xuống nghỉ.
Jenny was a bit green around the gills after the roller coaster.
Jenny hơi **mặt tái xanh** sau khi đi tàu lượn.
Don’t worry, lots of people look green around the gills when they fly for the first time.
Đừng lo, rất nhiều người **mặt tái xanh** khi bay lần đầu.
You’re looking a little green around the gills—too much cake?
Bạn trông hơi **mặt tái xanh**—ăn nhiều bánh quá à?
After that spinning ride, everyone was a bit green around the gills.
Sau trò chơi quay vòng đó, ai cũng **mặt tái xanh cả**.