"grapplers" بـVietnamese
التعريف
Võ sĩ vật là người thi đấu các môn thể thao đối kháng như vật, judo hoặc nhu thuật, chủ yếu bằng các kỹ thuật giữ, khoá và vật ngã đối thủ thay vì đấm đá.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Thường chỉ vận động viên chuyên về kỹ thuật giữ, khoá, siết chặt đối thủ. Hay gặp trong các cụm như 'skilled grapplers', 'MMA grapplers'. Không dùng cho các môn chỉ có đánh như boxing.
أمثلة
Grapplers often train in wrestling or judo.
**Võ sĩ vật** thường tập luyện vật hoặc judo.
There are many grapplers in mixed martial arts.
Trong MMA có rất nhiều **võ sĩ vật**.
The coach trains young grapplers every weekend.
Huấn luyện viên đào tạo các **võ sĩ vật** trẻ mỗi cuối tuần.
The tournament attracted top grapplers from around the world.
Giải đấu đã thu hút các **võ sĩ vật** hàng đầu từ khắp nơi trên thế giới.
Some grapplers prefer submission holds over throws.
Một số **võ sĩ vật** thích đòn khoá hơn là quật ngã.
Even as beginners, the two young grapplers showed a lot of promise on the mat.
Ngay cả khi còn mới bắt đầu, hai **võ sĩ vật** trẻ đã thể hiện nhiều tiềm năng trên thảm đấu.