"get your finger out" بـVietnamese
التعريف
Đây là cách nói thông tục của người Anh dùng để nhắc ai đó nhanh lên, bỏ lười biếng, hoặc bắt đầu cố gắng hơn. Thường dùng khi ai đó làm việc chậm hoặc thiếu nỗ lực.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cực kỳ thân mật, phổ biến ở Anh và có thể bị coi là cộc lốc nếu dùng không đúng lúc. Nên dùng với bạn bè, gia đình hoặc đồng nghiệp thân thiết. Gần nghĩa với 'get a move on' nhưng ít gặp trong tiếng Anh Mỹ.
أمثلة
Come on, get your finger out or we'll be late!
Nhanh lên, **nhanh lên**, không là chúng ta sẽ trễ đấy!
The teacher told him to get his finger out and finish the assignment.
Cô giáo bảo cậu ấy **nghiêm túc đi** và hoàn thành bài tập.
If you don't get your finger out, you'll miss the bus.
Nếu bạn không **nhanh lên**, bạn sẽ lỡ xe buýt.
You really need to get your finger out and start looking for a job.
Bạn thật sự cần phải **cố gắng đi** và bắt đầu tìm việc làm.
I've told him a hundred times to get his finger out, but he just won't listen.
Tôi đã bảo cậu ấy cả trăm lần **nghiêm túc lên**, nhưng cậu ấy chẳng nghe.
If the team doesn't get their finger out soon, we'll lose the game for sure.
Nếu đội không **cố gắng lên** sớm, chắc chắn chúng ta sẽ thua trận.