اكتب أي كلمة!

"get your ducks in a row" بـVietnamese

sắp xếp mọi thứ vào trật tựchuẩn bị chu đáo

التعريف

Trước khi bắt đầu điều gì đó quan trọng, bạn cần sắp xếp và chuẩn bị mọi thứ chu đáo.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Đây là thành ngữ thông dụng, dùng trong hội thoại trước khi làm việc lớn như dự án, cuộc họp. Không dùng trong văn bản trang trọng. Hay đi với 'need to', 'should'.

أمثلة

You need to get your ducks in a row before the exam.

Trước kỳ thi, bạn cần **sắp xếp mọi thứ vào trật tự**.

I always get my ducks in a row before starting a new project.

Trước khi bắt đầu dự án mới, tôi luôn **sắp xếp mọi thứ vào trật tự**.

She wants to get her ducks in a row for the trip.

Cô ấy muốn **sắp xếp mọi thứ vào trật tự** cho chuyến đi.

Let's get our ducks in a row before the boss arrives.

Hãy **sắp xếp mọi thứ vào trật tự** trước khi sếp đến.

I can't relax until I get my ducks in a row.

Tôi không thể thư giãn cho đến khi **sắp xếp mọi thứ vào trật tự**.

Once you get your ducks in a row, everything will go smoothly.

Khi bạn **sắp xếp mọi thứ vào trật tự**, mọi thứ sẽ suôn sẻ.