اكتب أي كلمة!

"dishwater" بـVietnamese

nước rửa chénnhạt nhẽo như nước rửa chén (nghĩa bóng)

التعريف

Nước rửa chén là nước bẩn sau khi rửa bát. Từ này cũng được dùng để chỉ những thứ nhạt nhẽo, loãng như cà phê nhạt hoặc canh không có vị.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Từ này không dùng trong bối cảnh tích cực. "dishwater coffee" nghĩa là cà phê quá nhạt, không ngon.

أمثلة

The dishwater was cold and dirty.

**Nước rửa chén** lạnh và bẩn.

Please don't pour the dishwater in the sink.

Đừng đổ **nước rửa chén** vào bồn rửa nhé.

The smell of old dishwater filled the kitchen.

Mùi **nước rửa chén** cũ lan tỏa khắp bếp.

This soup tastes like dishwater — it's so bland.

Món súp này nhạt như **nước rửa chén** — chẳng có vị gì cả.

Don’t make coffee so weak; I don’t want dishwater for breakfast!

Đừng pha cà phê nhạt thế; tôi không muốn uống **nước rửa chén** vào bữa sáng!

After dinner, Jamie volunteered to throw out the dishwater.

Sau bữa tối, Jamie tình nguyện đem đổ **nước rửa chén**.