"cry over spilt milk" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả việc buồn phiền vì điều gì đó đã xảy ra và không thể thay đổi được nữa.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Dùng trong hội thoại hàng ngày để khuyên ai đó đừng buồn vì lỗi lầm hay điều xui đã qua. Không nói về sữa thật.
أمثلة
It's no use to cry over spilt milk.
**Khóc vì sữa đã đổ** cũng chẳng ích gì.
Don't cry over spilt milk; you can try again next time.
Đừng **khóc vì sữa đã đổ**, bạn còn có thể thử lại lần sau mà.
We can't change the past, so let's not cry over spilt milk.
Chúng ta không thể thay đổi quá khứ, vậy nên đừng **khóc vì sữa đã đổ** nữa.
Yeah, it was a mistake, but there's no point crying over spilt milk.
Đúng, đó là lỗi, nhưng **khóc vì sữa đã đổ** thì đâu có ý nghĩa gì.
He keeps worrying about the test he failed, but I told him not to cry over spilt milk.
Anh ấy cứ lo lắng về bài kiểm tra bị trượt, nhưng tôi bảo đừng **khóc vì sữa đã đổ** nữa.
Let’s move on. No use crying over spilt milk when we can fix things now.
Hãy tiếp tục thôi. **Khóc vì sữa đã đổ** cũng chẳng ích gì khi chúng ta có thể sửa chữa mọi thứ ngay bây giờ.