"cooking with gas" بـVietnamese
التعريف
Diễn tả khi mọi việc đang tiến triển rất tốt, hiệu quả và hiệu suất cao. Thường dùng khi vượt qua khó khăn và đạt thành công.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Câu này rất thân mật, dùng để động viên hoặc ăn mừng khi có tiến triển tốt. Không liên quan tới nấu ăn thực sự.
أمثلة
Now that we solved the computer problem, we're cooking with gas.
Giờ giải quyết xong lỗi máy tính, chúng ta **đã vào guồng** rồi.
First, the team was slow, but now they're cooking with gas.
Ban đầu đội làm chậm, nhưng giờ họ **đã vào guồng** rồi.
Keep it up—you're cooking with gas!
Cứ tiếp tục đi—bạn **đã vào guồng** rồi đó!
After hours of trial and error, we finally got the app running—now we're cooking with gas.
Sau nhiều lần thử sai, cuối cùng chúng tôi cũng chạy được ứng dụng—giờ thì **đã vào guồng** rồi.
You fixed the leaks, replaced the pipes, and got the water flowing again—you're cooking with gas!
Bạn sửa hết chỗ rò rỉ, thay ống nước và nước đã chảy lại—bạn **đã vào guồng** rồi đó!
Once we figured out the right formula, everything clicked—we really started cooking with gas.
Khi tìm ra công thức đúng, mọi thứ đều trơn tru—chúng tôi **đã vào guồng** rồi.