"beat a dead horse" بـVietnamese
التعريف
Đem một việc đã quyết định hoặc không thể thay đổi ra bàn đi bàn lại hoặc cố sửa đổi một cách vô ích.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Cụm từ không trang trọng, chỉ dùng cho tranh luận, thảo luận lặp lại không đem lại kết quả. Không dùng cho hành động thực tế. Thường nói: 'Đừng bàn nữa.'
أمثلة
There's no need to beat a dead horse; we've already made our decision.
Không cần phải **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** nữa; chúng ta đã quyết định rồi.
Stop beating a dead horse and move on to something else.
Đừng **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** nữa, chuyển sang việc khác đi.
If you keep bringing this up, you're just beating a dead horse.
Nếu bạn cứ nhắc lại chuyện này, bạn chỉ đang **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** thôi.
We've talked about this enough—let's not beat a dead horse anymore.
Chúng ta đã nói đủ về việc đó rồi—đừng **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** nữa.
Honestly, complaining about it is just beating a dead horse at this point.
Thật ra, phàn nàn về chuyện đó bây giờ chỉ là **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** thôi.
I know you want things to change, but don't beat a dead horse—it's out of our hands.
Tôi biết bạn muốn mọi thứ thay đổi, nhưng đừng **chuyện đã rồi mà cứ bàn cãi** — việc này vượt ngoài khả năng của chúng ta.