"agal" بـVietnamese
التعريف
Agal là một loại dây đen, thường làm từ lông dê, được nam giới Ả Rập đội để giữ khăn choàng đầu (keffiyeh) cố định.
ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)
Từ 'agal' chủ yếu dùng trong các bài viết văn hóa, lịch sử về trang phục Ả Rập truyền thống, thường đi kèm với 'keffiyeh' hoặc 'ghutra'. Không dùng trong giao tiếp hằng ngày.
أمثلة
The man is wearing a agal on his head.
Người đàn ông đang đội **agal** trên đầu.
He put the agal over his keffiyeh.
Anh ấy đặt **agal** lên trên chiếc keffiyeh của mình.
The agal is usually black.
**Agal** thường có màu đen.
You can spot a traditional agal at weddings in the Gulf region.
Bạn có thể nhìn thấy **agal** truyền thống tại các lễ cưới ở vùng Vịnh.
His father taught him how to wear the agal properly.
Cha của anh ấy đã dạy anh ấy cách đội **agal** đúng cách.
Some men decorate their agal with silver threads for special occasions.
Một số người đàn ông trang trí **agal** bằng chỉ bạc cho những dịp đặc biệt.