اكتب أي كلمة!

"aftershock" بـVietnamese

dư chấn

التعريف

Là trận động đất nhỏ xảy ra sau trận động đất lớn ở cùng khu vực. Ngoài nghĩa chính, từ này có thể dùng bóng cho những ảnh hưởng hoặc chấn động kéo dài sau một sự kiện lớn.

ملاحظات الاستخدام (Vietnamese)

Hay dùng trong báo chí, khoa học để chỉ dư chấn sau động đất. Ngoài ra, có thể dùng nói về hậu chấn tâm lý, xã hội sau sự kiện lớn. Luôn dùng được dạng số nhiều 'dư chấn'.

أمثلة

The city felt an aftershock one hour after the earthquake.

Một giờ sau trận động đất, thành phố lại cảm nhận được một **dư chấn** nữa.

Many aftershocks followed the main earthquake.

Nhiều **dư chấn** xảy ra sau trận động đất chính.

We were scared by another aftershock during the night.

Chúng tôi đã hoảng sợ bởi một **dư chấn** khác trong đêm.

People were on edge all week because of constant aftershocks.

Mọi người căng thẳng cả tuần vì các **dư chấn** liên tục.

The emotional aftershocks of the disaster lasted for months.

Những **dư chấn** tâm lý sau thảm hoạ kéo dài hàng tháng trời.

Even a small aftershock can make everyone panic again.

Ngay cả một **dư chấn** nhỏ cũng có thể khiến mọi người lại hoảng loạn.